Thông tin sản phẩm
Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GPR300 – Bộ Điều Áp Chính Xác Cao Cho Hệ Thống Khí Nén Tự Động Hóa
Meta Title: Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GPR300 | Precision Regulator Chính Hãng, Thông Số & Ứng Dụng
Meta Description (156 ký tự): Van điều áp khí nén AirTAC GPR300 điều chỉnh áp suất chính xác cao, cổng 1/4″, phản hồi nhanh, phù hợp thiết bị đo lường và tự động hóa.
Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GPR300 Là Gì?
Trong các hệ thống khí nén yêu cầu độ chính xác áp suất cao, việc sử dụng bộ điều áp thông thường có thể khiến áp suất đầu ra dao động, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và độ ổn định của thiết bị. Vì vậy, các nhà máy hiện đại thường lựa chọn Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GPR300 (Precision Regulator) để kiểm soát áp suất với sai số rất nhỏ.
AirTAC GPR300 thuộc dòng GPR Series Precision Regulator, được thiết kế với cơ chế điều áp có độ nhạy cao, phản hồi nhanh và khả năng duy trì áp suất ổn định ngay cả khi lưu lượng hoặc áp suất đầu vào thay đổi. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống cần điều khiển áp suất chính xác trong sản xuất tự động. Theo tài liệu của AirTAC, GPR300 có cổng 1/4″, áp suất cấp tối đa 1.0 MPa, độ nhạy ≤0,2% F.S. và độ lặp lại ±0,5% F.S.
GPR300 được sử dụng rộng rãi trong:
- Máy SMT.
- Robot công nghiệp.
- Máy lắp ráp tự động.
- Máy kiểm tra sản phẩm.
- Thiết bị bán dẫn.
- Thiết bị y tế.
- Máy in công nghiệp.
- Máy laser.
- Thiết bị đo lường.
- Phòng thí nghiệm.
- Hệ thống điều khiển khí chính xác.
Cấu Tạo Van Điều Áp AirTAC GPR300
AirTAC GPR300 được chế tạo nhằm tối ưu độ chính xác và độ bền trong môi trường công nghiệp.
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van hợp kim nhôm.
- Cơ cấu điều áp chính xác.
- Màng điều áp NBR.
- Núm điều chỉnh áp suất.
- Đồng hồ áp suất.
- Giá đỡ lắp đặt.
- Cổng khí vào và khí ra.
- Lò xo cân bằng áp suất.
- Gioăng chống rò rỉ.
Thiết kế này giúp điều chỉnh áp suất mượt mà, phản hồi nhanh và ổn định.
Nguyên Lý Hoạt Động
AirTAC GPR300 hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng giữa lực lò xo và áp lực khí nén.
Quá trình hoạt động:
- Khí nén đi vào cổng IN.
- Người vận hành điều chỉnh áp suất bằng núm xoay.
- Màng điều áp liên tục cân bằng áp lực.
- Van duy trì áp suất đầu ra theo giá trị đã cài đặt.
- Khi áp suất đầu vào hoặc lưu lượng thay đổi, van tự động bù áp để giữ áp suất đầu ra ổn định.
Đặc tính phản hồi nhanh giúp GPR300 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Ưu Điểm Nổi Bật Của AirTAC GPR300
1. Điều Chỉnh Áp Suất Chính Xác
- Sai số rất nhỏ.
- Điều chỉnh mịn.
- Độ nhạy cao.
- Áp suất đầu ra ổn định.
2. Phản Hồi Nhanh
Nhờ thiết kế Precision Regulator:
- Điều chỉnh áp suất tức thời.
- Hạn chế dao động áp suất.
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Nâng cao độ chính xác của thiết bị.
3. Ba Dải Áp Suất Lựa Chọn
AirTAC GPR300 có nhiều phiên bản:
- Áp suất thấp.
- Áp suất trung bình.
- Áp suất cao.
Giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo từng ứng dụng thực tế.
4. Tiết Kiệm Khí Nén
- Giảm thất thoát khí.
- Giảm tải máy nén.
- Tiết kiệm điện năng.
- Giảm chi phí vận hành.
5. Độ Bền Cao
- Thân nhôm chống ăn mòn.
- Màng điều áp chất lượng cao.
- Hoạt động ổn định.
- Tuổi thọ dài.
Thông Số Kỹ Thuật Van Điều Áp AirTAC GPR300
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GPR300 |
| Thương hiệu | AirTAC |
| Loại | Precision Regulator |
| Môi chất | Khí nén sạch |
| Kích thước cổng | 1/4″ |
| Áp suất đầu vào tối đa | 1.0 MPa |
| Dải áp suất thấp | 0.005 – 0.2 MPa |
| Dải áp suất trung bình | 0.01 – 0.4 MPa |
| Dải áp suất cao | 0.01 – 0.8 MPa |
| Độ nhạy | ≤0.2% F.S. |
| Độ lặp lại | ±0.5% F.S. |
| Lưu lượng xả | ≤4 L/min (ANR) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 70°C |
| Trọng lượng | Khoảng 336 g |
Thông số kỹ thuật được tổng hợp từ catalogue chính thức của AirTAC.
Các Model GPR300 Phổ Biến
Một số model được sử dụng nhiều:
- GPR30008L
- GPR30008M
- GPR30008H
- GPR30008LT
- GPR30008MT
- GPR30008HT
- GPR30008LJN
- GPR30008MJN
- GPR30008HJN
Khách hàng có thể lựa chọn theo:
- Dải áp suất.
- Chuẩn ren PT, G hoặc NPT.
- Có hoặc không có đồng hồ áp.
- Có hoặc không có giá đỡ.
Ứng Dụng Thực Tế
AirTAC GPR300 phù hợp với:
- Máy SMT.
- Máy kiểm tra sản phẩm.
- Robot công nghiệp.
- Máy CNC chính xác.
- Máy in công nghiệp.
- Thiết bị bán dẫn.
- Thiết bị y tế.
- Phòng thí nghiệm.
- Máy laser.
- Thiết bị hiệu chuẩn.
- Dây chuyền lắp ráp điện tử.
Hướng Dẫn Chọn Van Điều Áp GPR300
Để lựa chọn đúng model, cần xác định:
- Dải áp suất cần sử dụng.
- Kích thước ren kết nối.
- Độ chính xác yêu cầu.
- Lưu lượng khí tiêu thụ.
- Có cần đồng hồ áp hay không.
- Điều kiện môi trường làm việc.
Đối với các ứng dụng yêu cầu áp suất cực ổn định, nên lựa chọn đúng dải điều chỉnh để đạt hiệu quả tối ưu.
So Sánh GPR300 Với GPR200 Và GAR300
| Tiêu chí | GPR200 | GPR300 | GAR300 |
|---|---|---|---|
| Kích thước cổng | 1/8″ | 1/4″ | 1/4″ – 1/2″ |
| Loại | Precision | Precision | Tiêu chuẩn |
| Độ chính xác | Rất cao | Rất cao | Cao |
| Độ nhạy | Xuất sắc | Xuất sắc | Tốt |
| Thiết bị đo lường | ✔ | ✔ | Không tối ưu |
| Robot chính xác | ✔ | ✔ | Tốt |
| Lưu lượng | Nhỏ | Trung bình | Lớn |
So Sánh Với Các Thương Hiệu Khác
| AirTAC | SMC | CKD | Festo | Parker |
|---|---|---|---|---|
| GPR300 | IR2010 | RP2000 | LRP Series | P3PR Series |
| Điều áp chính xác | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ |
| Phản hồi nhanh | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ |
| Giá thành hợp lý | ✔ | ✘ | ✔ | ✘ |
Lưu ý: Khi thay thế giữa các thương hiệu, cần kiểm tra kích thước ren, dải áp suất, lưu lượng và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống để đảm bảo khả năng thay thế tương đương.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng
- Chọn sai dải áp suất.
- Lắp sai chiều khí.
- Không sử dụng khí nén sạch.
- Không vệ sinh định kỳ.
- Điều chỉnh vượt giới hạn áp suất.
- Đồng hồ áp bị hỏng nhưng không thay thế.
- Để bụi hoặc hơi nước xâm nhập vào hệ thống.
Câu Hỏi Thường Gặp
AirTAC GPR300 khác gì GAR300?
GPR300 là bộ điều áp Precision Regulator, có độ chính xác và độ nhạy cao hơn GAR300, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát áp suất chính xác.
GPR300 có những dải áp suất nào?
AirTAC cung cấp ba phiên bản:
- 0.005–0.2 MPa.
- 0.01–0.4 MPa.
- 0.01–0.8 MPa.
GPR300 có thể thay thế SMC IR Series không?
Có. GPR300 được xem là giải pháp tương đương cho nhiều model thuộc SMC IR Series, tuy nhiên cần kiểm tra kích thước ren, dải áp suất và lưu lượng trước khi thay thế.
Bao lâu nên bảo dưỡng?
Nên kiểm tra và vệ sinh định kỳ 3–6 tháng/lần, đồng thời sử dụng khí nén sạch kết hợp bộ lọc để duy trì độ chính xác và tuổi thọ của van.
Vì Sao Nên Mua Van Điều Áp AirTAC GPR300 Tại Chokhinen.vn?
Khi lựa chọn Chokhinen.vn, khách hàng sẽ nhận được:
- Van điều áp AirTAC chính hãng 100%.
- Đầy đủ model GPR300.
- Giá cạnh tranh.
- Tư vấn lựa chọn đúng dải áp suất theo ứng dụng.
- Hỗ trợ thay thế tương đương SMC, CKD, Festo, Parker và nhiều thương hiệu khác.
- Giao hàng nhanh toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
- Cung cấp catalogue và bản vẽ kỹ thuật.
- Chính sách bảo hành rõ ràng.
Kết Luận
Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GPR300 là giải pháp điều chỉnh áp suất chính xác dành cho các hệ thống tự động hóa hiện đại. Với khả năng phản hồi nhanh, độ nhạy cao, nhiều dải áp suất lựa chọn và thiết kế bền bỉ, GPR300 giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm sai số trong quá trình sản xuất và tối ưu hiệu quả vận hành.
Thông Tin Liên Hệ Tư Vấn
Bạn cần tư vấn lựa chọn Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GPR300, tra cứu mã sản phẩm, tìm model thay thế tương đương hoặc nhận báo giá nhanh?
CHOKHINEN.VN – Chuyên gia giải pháp khí nén và tự động hóa luôn sẵn sàng hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn van điều áp theo áp suất, lưu lượng và yêu cầu kỹ thuật.
- Đối chiếu mã AirTAC, SMC, CKD, Festo, Parker, Norgren và các thương hiệu khác.
- Hỗ trợ catalogue, bản vẽ kỹ thuật và thông số chi tiết.
- Báo giá nhanh với mức giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng.
Website: https://chokhinen.vn
Hotline: 0376.008.998
Email: info@chokhinen.vn
Chokhinen.vn – Chuyên cung cấp thiết bị khí nén, linh kiện tự động hóa chính hãng và giải pháp kỹ thuật toàn diện, giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu suất sản xuất, tiết kiệm chi phí vận hành và nâng cao độ tin cậy cho mọi hệ thống khí nén.


