Thông tin sản phẩm
PED6-04 Nối Nhanh Tê Ren Ngoài AirTAC – Đầu Nối Chia Khí Ø6 Ren 1/2″ Chính Hãng, Kín Khít Và Bền Bỉ
PED6-04 Nối Nhanh Tê Ren Ngoài AirTAC Là Gì?
PED6-04 Nối nhanh tê ren ngoài AirTAC là phụ kiện khí nén thuộc dòng PED (Male Run Tee Connector), được thiết kế để kết nối hai đầu ống khí Ø6 mm với một đầu ren ngoài R1/2″ (04). Với cơ chế Push In (Push-to-Connect) hiện đại, sản phẩm cho phép lắp đặt nhanh, tháo lắp dễ dàng mà không cần dụng cụ chuyên dụng, đồng thời đảm bảo độ kín khí cao, hạn chế rò rỉ và duy trì áp suất ổn định trong hệ thống.
Được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng của AirTAC, PED6-04 sử dụng thân đồng mạ Niken, chấu giữ bằng thép không gỉ và gioăng NBR cao cấp. Nhờ đó, sản phẩm có khả năng chịu áp suất lớn, chống ăn mòn, chống oxy hóa và hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.
PED6-04 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống khí nén tự động, máy CNC, robot công nghiệp, máy đóng gói, máy lắp ráp, dây chuyền sản xuất và các thiết bị điều khiển khí nén hiện đại.
Cấu Tạo PED6-04 AirTAC
PED6-04 gồm các bộ phận chính:
- Thân nối bằng đồng mạ Niken chống oxy hóa.
- Hai đầu nối nhanh dành cho ống khí Ø6 mm.
- Một đầu ren ngoài R1/2″.
- Chấu giữ ống bằng thép không gỉ.
- Gioăng làm kín NBR chịu áp suất cao.
- Vòng nhả ống bằng nhựa kỹ thuật PBT.
- Thiết kế dạng chữ T giúp chia nhánh khí nén hiệu quả.
Thiết kế chắc chắn giúp tăng tuổi thọ, giảm rò rỉ khí và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
Nguyên Lý Hoạt Động
PED6-04 hoạt động theo cơ chế Push To Connect:
- Đưa đầu ống khí Ø6 mm vào đầu nối.
- Chấu thép tự động khóa chặt ống.
- Gioăng NBR tạo độ kín tuyệt đối.
- Khi cần tháo chỉ cần nhấn vòng nhả để rút ống.
Nhờ cơ chế này, việc lắp đặt, bảo trì và thay thế được thực hiện nhanh chóng và thuận tiện.
Ưu Điểm Nổi Bật Của PED6-04 AirTAC
1. Kết Nối Nhanh
- Không cần dụng cụ chuyên dụng.
- Lắp đặt và tháo rời dễ dàng.
- Tiết kiệm thời gian thi công.
- Thuận tiện khi bảo trì hệ thống.
2. Độ Kín Khí Cao
- Gioăng NBR chất lượng cao.
- Ngăn ngừa rò rỉ khí nén.
- Duy trì áp suất ổn định.
- Giảm tiêu hao năng lượng.
3. Chịu Áp Suất Cao
- Áp suất làm việc lên đến 1.0 MPa.
- Áp suất tối đa 1.5 MPa.
- Chịu rung động tốt.
- Hoạt động ổn định lâu dài.
4. Chống Ăn Mòn Hiệu Quả
- Đồng mạ Niken cao cấp.
- Chống gỉ sét và oxy hóa.
- Thích hợp môi trường công nghiệp.
- Độ bền cao.
5. Thiết Kế Nhỏ Gọn
- Tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Dễ tích hợp vào máy móc.
- Lưu lượng khí ổn định.
- Thuận tiện thay thế.
Thông Số Kỹ Thuật PED6-04
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PED6-04 |
| Thương hiệu | AirTAC |
| Loại sản phẩm | Nối nhanh tê ren ngoài |
| Đường kính ống | Ø6 mm |
| Kích thước ren | R1/2″ (04) |
| Kiểu ren | Ren ngoài BSPT |
| Kiểu kết nối | Push In |
| Áp suất làm việc | 0 – 1.0 MPa |
| Áp suất tối đa | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 60°C |
| Môi chất | Khí nén đã lọc |
| Vật liệu thân | Đồng mạ Niken |
| Gioăng | NBR |
Quy Ước Mã PED AirTAC
| Model | Đường kính ống | Kích thước ren |
|---|---|---|
| PED6-01 | Ø6 mm | R1/8″ |
| PED6-02 | Ø6 mm | R1/4″ |
| PED6-03 | Ø6 mm | R3/8″ |
| PED6-04 | Ø6 mm | R1/2″ |
| PED6-M5 | Ø6 mm | M5 |
| PED6-M6 | Ø6 mm | M6 |
| PED6-M8 | Ø6 mm | M8 |
Ứng Dụng Thực Tế
PED6-04 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống khí nén công nghiệp.
- Máy CNC.
- Robot tự động.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị SMT.
- Máy ép khí nén.
- Nhà máy điện tử.
- Hệ thống tự động hóa.
So Sánh Với Các Dòng Đầu Nối Khác
| Model | Kiểu kết nối | Ứng dụng |
|---|---|---|
| PC6-04 | Nối thẳng ren ngoài | Kết nối thẳng |
| PL6-04 | Co ren ngoài 90° | Đổi hướng khí |
| PED6-04 | Tê ren ngoài | Chia nhánh khí |
| PEG6-04 | Chữ Y | Chia lưu lượng khí |
Hướng Dẫn Lựa Chọn
PED6-04 phù hợp khi:
- Hệ thống sử dụng ống khí Ø6 mm.
- Thiết bị có cổng ren R1/2″.
- Cần chia nguồn khí thành hai nhánh.
- Muốn kết nối nhanh và kín khí.
- Yêu cầu độ bền cao trong môi trường công nghiệp.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Lắp Đặt
- Chọn sai kích thước ren.
- Chọn sai đường kính ống.
- Đầu ống cắt không vuông góc.
- Cắm ống chưa hết chiều sâu.
- Không kiểm tra rò rỉ sau khi lắp.
- Sử dụng ống khí bị nứt hoặc biến dạng.
Câu Hỏi Thường Gặp
PED6-04 sử dụng với loại ống nào?
PED6-04 tương thích với các loại ống PU, PE và Nylon có đường kính ngoài Ø6 mm.
PED6-04 có chịu được áp suất cao không?
Có. PED6-04 có áp suất làm việc 1.0 MPa và áp suất tối đa 1.5 MPa, đáp ứng tốt các hệ thống khí nén công nghiệp.
Có thể tháo lắp nhiều lần không?
Có. Thiết kế Push In cho phép tháo lắp nhiều lần mà vẫn đảm bảo độ kín khí nếu sử dụng đúng kỹ thuật.
PED6-04 có thay thế được đầu nối của các hãng khác không?
Có. PED6-04 có thể thay thế các đầu nối tương đương của SMC, CKD, Festo, PISCO, Mindman, Sang-A nếu cùng kích thước ống Ø6 mm và ren R1/2″.
Vì Sao Nên Mua PED6-04 Tại Chokhinen.vn?
Khi mua PED6-04 AirTAC tại Chokhinen.vn, khách hàng sẽ nhận được:
- AirTAC chính hãng 100%.
- Đầy đủ model và kích thước.
- Giá thành cạnh tranh.
- Hỗ trợ tra cứu mã thay thế.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Cung cấp catalogue và bản vẽ kỹ thuật.
- Chính sách bảo hành rõ ràng.
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm trước và sau bán hàng.
Kết Luận
PED6-04 Nối nhanh tê ren ngoài AirTAC là giải pháp chia nhánh khí nén tối ưu dành cho hệ thống sử dụng ống Ø6 mm và ren ngoài R1/2″. Với khả năng kết nối nhanh, độ kín khí cao, chịu áp suất lớn và tuổi thọ vượt trội, sản phẩm giúp tối ưu hiệu suất vận hành, giảm thất thoát khí và nâng cao độ tin cậy cho hệ thống khí nén.
Thông Tin Liên Hệ Tư Vấn
Bạn cần lựa chọn PED6-04 Nối nhanh tê ren ngoài AirTAC, tra cứu mã sản phẩm hoặc tìm đầu nối thay thế tương đương?
CHOKHINEN.VN luôn sẵn sàng hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn đầu nối khí nén phù hợp.
- Đối chiếu mã AirTAC, SMC, CKD, Festo, PISCO, Mindman và các thương hiệu khác.
- Hỗ trợ catalogue và bản vẽ kỹ thuật.
- Báo giá nhanh với mức giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng.
Website: https://chokhinen.vn
Hotline: 0376.008.998
Email: info@chokhinen.vn
Chokhinen.vn – Chuyên gia giải pháp khí nén và tự động hóa, chuyên cung cấp thiết bị khí nén AirTAC chính hãng, phụ kiện khí nén và giải pháp tối ưu cho mọi hệ thống sản xuất công nghiệp.






