Thông tin sản phẩm
Van Điều Áp Khí Nén AirTAC BR4000 – Giải Pháp Điều Chỉnh Áp Suất Lưu Lượng Lớn Cho Hệ Thống Khí Nén Công Nghiệp
Meta Title: Van Điều Áp Khí Nén AirTAC BR4000 | Thông Số Kỹ Thuật, Model, Ứng Dụng & Báo Giá
Meta Description (156 ký tự): Van điều áp khí nén AirTAC BR4000 cổng ren 1/2″, lưu lượng cực lớn, điều chỉnh áp suất ổn định, phù hợp hệ thống khí nén công nghiệp.
Van Điều Áp Khí Nén AirTAC BR4000 Là Gì?
Trong các hệ thống khí nén công suất lớn, việc duy trì áp suất đầu ra ổn định là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo hiệu suất hoạt động của xi lanh, van điện từ và các thiết bị tự động hóa. Nếu áp suất không được kiểm soát chính xác, hệ thống dễ xảy ra hiện tượng sụt áp, tiêu hao khí nén và giảm tuổi thọ thiết bị.
Van Điều Áp Khí Nén AirTAC BR4000 là dòng Air Pressure Regulator thuộc BR Series của AirTAC, được thiết kế dành riêng cho các hệ thống có lưu lượng khí rất lớn. Với cổng kết nối PT 1/2 inch, BR4000 đáp ứng tốt các dây chuyền sản xuất quy mô lớn, hệ thống khí nén trung tâm và các thiết bị tiêu thụ lưu lượng cao.
Theo thông số của AirTAC, BR4000 có:
- Cổng kết nối PT 1/2″.
- Dải điều chỉnh áp suất 0.05 – 0.9 MPa.
- Áp suất làm việc tối đa 1.0 MPa.
- Áp suất chịu thử 1.5 MPa.
- Nhiệt độ làm việc từ -20°C đến 70°C.
- Có phiên bản Low Pressure với áp suất điều chỉnh tối đa 0.4 MPa.
Cấu Tạo Van Điều Áp AirTAC BR4000
Van điều áp BR4000 được sản xuất từ vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và khả năng làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp.
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van hợp kim nhôm đúc áp lực.
- Núm điều chỉnh áp suất.
- Cơ cấu khóa núm điều chỉnh (Push-Lock).
- Màng điều áp.
- Lò xo cân bằng áp suất.
- Đồng hồ áp suất.
- Cổng khí vào (IN).
- Cổng khí ra (OUT).
- Gioăng làm kín NBR.
- Giá đỡ lắp đặt.
Thiết kế thân lớn giúp tăng lưu lượng khí, giảm tổn thất áp suất và nâng cao hiệu suất vận hành.
Nguyên Lý Hoạt Động
AirTAC BR4000 hoạt động theo nguyên lý cân bằng giữa áp suất khí nén và lực lò xo.
Quy trình hoạt động:
- Khí nén đi vào cổng IN.
- Người vận hành điều chỉnh áp suất bằng núm xoay.
- Màng điều áp tự động cân bằng áp suất.
- Van duy trì áp suất đầu ra theo giá trị cài đặt.
- Khi áp suất đầu vào thay đổi, cơ cấu điều áp sẽ tự động bù áp để giữ áp suất đầu ra luôn ổn định.
Nhờ cơ chế này, BR4000 giúp các thiết bị phía sau hoạt động chính xác và ổn định ngay cả khi lưu lượng khí thay đổi liên tục.
Ưu Điểm Nổi Bật Của AirTAC BR4000
1. Lưu Lượng Khí Cực Lớn
So với BR2000 và BR3000, BR4000 có kích thước cổng lớn hơn, đáp ứng:
- Dây chuyền sản xuất quy mô lớn.
- Robot công nghiệp.
- Máy CNC công suất cao.
- Hệ thống khí nén trung tâm.
- Máy ép và máy đóng gói công nghiệp.
2. Điều Chỉnh Áp Suất Ổn Định
- Phản hồi nhanh.
- Áp suất đầu ra ổn định.
- Giảm dao động áp suất.
- Bảo vệ thiết bị khí nén.
3. Cơ Chế Khóa An Toàn
Núm điều chỉnh áp suất dạng Push-Lock giúp:
- Chống tự thay đổi áp suất.
- Chống rung.
- Dễ thao tác.
- Tăng độ an toàn khi vận hành.
4. Thiết Kế Chắc Chắn
- Thân nhôm đúc áp lực.
- Chống ăn mòn.
- Chịu va đập tốt.
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
5. Có Phiên Bản Áp Suất Thấp
Ngoài phiên bản tiêu chuẩn, AirTAC còn cung cấp phiên bản Low Pressure với áp suất điều chỉnh tối đa 0.4 MPa, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu áp suất thấp và độ ổn định cao.
Thông Số Kỹ Thuật Van Điều Áp AirTAC BR4000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BR4000 |
| Thương hiệu | AirTAC |
| Dòng sản phẩm | BR Series |
| Chức năng | Điều chỉnh áp suất khí nén |
| Môi chất | Khí nén |
| Kích thước cổng | PT 1/2″ |
| Dải điều chỉnh áp suất | 0.05 – 0.9 MPa |
| Phiên bản áp suất thấp | Tối đa 0.4 MPa |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất chịu thử | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 70°C |
| Chuẩn ren | PT, G hoặc NPT |
| Đồng hồ áp | Có hoặc không |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm đúc |
Các thông số có thể thay đổi tùy phiên bản và tiêu chuẩn ren.
Các Model AirTAC BR4000 Phổ Biến
Một số model được sử dụng nhiều:
- BR4000
- BR40004
- BR4000J4
- BR4000N4
- BR4000L4
- BR4000LN4
- BR4000JNG
- BR4000G
- BR4000T
Khách hàng có thể lựa chọn theo:
- Chuẩn ren PT.
- Chuẩn ren G.
- Chuẩn ren NPT.
- Có hoặc không có đồng hồ áp.
- Có hoặc không có giá đỡ.
- Phiên bản áp suất thấp.
Ứng Dụng Thực Tế
Van điều áp AirTAC BR4000 được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống khí nén trung tâm.
- Robot công nghiệp.
- Máy CNC.
- Máy cắt laser.
- Máy ép công suất lớn.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Nhà máy điện tử.
- Nhà máy thực phẩm.
- Nhà máy dược phẩm.
- Xi lanh khí nén công suất lớn.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
Hướng Dẫn Chọn Van Điều Áp BR4000
Để lựa chọn đúng model, cần xác định:
- Kích thước cổng ren.
- Áp suất làm việc.
- Lưu lượng khí tiêu thụ.
- Có cần đồng hồ áp hay không.
- Điều kiện môi trường làm việc.
- Có cần phiên bản áp suất thấp hay không.
Đối với hệ thống có nhiều thiết bị hoạt động đồng thời hoặc lưu lượng khí lớn, BR4000 là lựa chọn tối ưu.
So Sánh BR4000 Với Các Model Khác
| Tiêu chí | BR3000 | BR4000 | BR6000 |
|---|---|---|---|
| Kích thước cổng | 3/8″ | 1/2″ | 3/4″ – 1″ |
| Lưu lượng khí | Rất cao | Cực lớn | Siêu lớn |
| Hệ thống khí nén trung tâm | Tốt | Rất tốt | Xuất sắc |
| Robot công nghiệp | ✔ | ✔✔ | ✔✔✔ |
| Máy công suất lớn | Tốt | Rất phù hợp | Tối ưu |
So Sánh Với Các Thương Hiệu Khác
| AirTAC | SMC | CKD | Festo | Parker |
|---|---|---|---|---|
| BR4000 | AR40 Series | R4000 | MS6-LR | P33 Series |
| Điều chỉnh áp suất | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ |
| Lưu lượng lớn | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ |
| Giá thành hợp lý | ✔ | ✘ | ✔ | ✘ |
| Dễ thay thế | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ |
Lưu ý: Các mã trên chỉ mang tính tham khảo. Khi thay thế cần đối chiếu kích thước ren, lưu lượng, áp suất và kích thước lắp đặt thực tế.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng
- Lắp sai chiều khí.
- Điều chỉnh áp suất vượt giới hạn.
- Chọn sai kích thước cổng.
- Không sử dụng khí nén đã qua lọc.
- Không vệ sinh định kỳ.
- Không kiểm tra đồng hồ áp.
- Không thay gioăng khi bị lão hóa.
Câu Hỏi Thường Gặp
AirTAC BR4000 phù hợp với hệ thống nào?
BR4000 phù hợp với các hệ thống khí nén công nghiệp có lưu lượng lớn như dây chuyền tự động hóa, robot, máy CNC và hệ thống khí nén trung tâm.
BR4000 có những chuẩn ren nào?
Ngoài chuẩn PT 1/2″, AirTAC còn cung cấp các phiên bản ren G và NPT để phù hợp với nhiều tiêu chuẩn lắp đặt khác nhau.
Có phiên bản áp suất thấp không?
Có. BR4000 có phiên bản Low Pressure với áp suất điều chỉnh tối đa 0.4 MPa, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu áp suất thấp và ổn định.
Bao lâu nên bảo dưỡng van điều áp?
Nên kiểm tra và vệ sinh định kỳ 3–6 tháng/lần, đồng thời kết hợp với bộ lọc khí nén để hạn chế bụi bẩn và hơi nước, giúp kéo dài tuổi thọ của van.
Vì Sao Nên Mua Van Điều Áp AirTAC BR4000 Tại Chokhinen.vn?
Khi lựa chọn Chokhinen.vn, khách hàng sẽ nhận được:
- Van điều áp AirTAC chính hãng 100%.
- Đầy đủ model BR4000.
- Giá cạnh tranh.
- Tư vấn lựa chọn đúng model theo lưu lượng và áp suất.
- Hỗ trợ thay thế tương đương SMC, CKD, Festo, Parker, Norgren và nhiều thương hiệu khác.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
- Cung cấp catalogue và bản vẽ kỹ thuật.
- Chính sách bảo hành rõ ràng.
Kết Luận
Van Điều Áp Khí Nén AirTAC BR4000 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống khí nén công nghiệp có lưu lượng lớn, yêu cầu áp suất ổn định, độ bền cao và khả năng vận hành liên tục. Với thiết kế chắc chắn, nhiều tùy chọn cấu hình và hiệu suất vượt trội, BR4000 giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất, tiết kiệm năng lượng và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
Thông Tin Liên Hệ Tư Vấn
Bạn cần tư vấn lựa chọn Van Điều Áp Khí Nén AirTAC BR4000, tra cứu mã sản phẩm, tìm model thay thế tương đương hoặc nhận báo giá nhanh?
CHOKHINEN.VN – Chuyên gia giải pháp khí nén và tự động hóa luôn sẵn sàng hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn van điều áp theo lưu lượng và áp suất làm việc.
- Đối chiếu mã AirTAC, SMC, CKD, Festo, Parker, Norgren và nhiều thương hiệu khác.
- Hỗ trợ catalogue, bản vẽ kỹ thuật và thông số chi tiết.
- Báo giá nhanh với giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng.
Website: https://chokhinen.vn
Hotline: 0376.008.998
Email: info@chokhinen.vn
Chokhinen.vn – Chuyên cung cấp thiết bị khí nén, linh kiện tự động hóa chính hãng và giải pháp kỹ thuật toàn diện, đồng hành cùng doanh nghiệp tối ưu hiệu suất sản xuất, giảm chi phí vận hành và nâng cao độ tin cậy cho mọi hệ thống khí nén.


