Thông tin sản phẩm
Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GR400 – Bộ Điều Chỉnh Áp Suất Lưu Lượng Lớn Cho Hệ Thống Khí Nén Công Nghiệp
Meta Title: Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GR400 | Thông Số Kỹ Thuật, Model, Ứng Dụng & Báo Giá
Meta Description (156 ký tự): Van điều áp khí nén AirTAC GR400 lưu lượng lớn, điều chỉnh áp suất ổn định, cổng 1/4″, 3/8″, 1/2″, phù hợp hệ thống khí nén công nghiệp.
Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GR400 Là Gì?
Trong các hệ thống khí nén công nghiệp, việc duy trì áp suất đầu ra ổn định không chỉ giúp thiết bị hoạt động chính xác mà còn kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Đặc biệt với các dây chuyền có nhiều xi lanh, van điện từ và thiết bị tiêu thụ khí cùng lúc, một bộ điều áp có lưu lượng lớn là yếu tố không thể thiếu.
Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GR400 là bộ điều chỉnh áp suất (Air Pressure Regulator) thuộc G Series của AirTAC, được thiết kế để duy trì áp suất đầu ra ổn định ngay cả khi áp suất đầu vào hoặc lưu lượng khí thay đổi. Với thiết kế chắc chắn, khả năng lưu lượng cao và nhiều tùy chọn cổng kết nối, GR400 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa và dây chuyền sản xuất hiện đại.
AirTAC GR400 phù hợp với:
- Hệ thống khí nén công nghiệp.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy ép tự động.
- Robot công nghiệp.
- Máy lắp ráp.
- Dây chuyền SMT.
- Thiết bị thực phẩm.
- Nhà máy điện tử.
- Ngành cơ khí chế tạo.
- Hệ thống điều khiển khí trung tâm.
Cấu Tạo Van Điều Áp AirTAC GR400
Van điều áp AirTAC GR400 được thiết kế với kết cấu bền bỉ, tối ưu cho môi trường công nghiệp.
Các bộ phận chính gồm:
- Thân van hợp kim nhôm đúc.
- Núm điều chỉnh áp suất có khóa.
- Màng điều áp độ bền cao.
- Lò xo cân bằng áp suất.
- Đồng hồ áp suất.
- Cổng khí vào (IN).
- Cổng khí ra (OUT).
- Gioăng chống rò rỉ.
- Giá đỡ lắp đặt.
- Cơ cấu xả áp tự động.
Thiết kế giúp giảm tổn thất áp suất và đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định trong thời gian dài.
Nguyên Lý Hoạt Động
AirTAC GR400 hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng giữa lực lò xo và áp suất khí nén.
Quá trình hoạt động:
- Khí nén đi vào cổng IN.
- Người vận hành điều chỉnh áp suất bằng núm xoay.
- Màng điều áp cảm nhận sự thay đổi áp suất.
- Van tự động điều chỉnh lưu lượng để duy trì áp suất đầu ra.
- Khi áp suất đầu vào thay đổi, hệ thống sẽ tự động cân bằng để giữ áp suất đầu ra ổn định.
Nhờ cơ chế điều chỉnh chính xác, GR400 giúp giảm dao động áp suất và tăng độ ổn định cho toàn bộ hệ thống.
Ưu Điểm Nổi Bật Của AirTAC GR400
1. Điều Chỉnh Áp Suất Ổn Định
- Độ ổn định cao.
- Điều chỉnh mượt.
- Phản hồi nhanh.
- Sai số thấp.
2. Lưu Lượng Khí Lớn
GR400 được thiết kế cho:
- Hệ thống nhiều xi lanh.
- Robot công nghiệp.
- Máy công suất lớn.
- Dây chuyền tự động.
Khả năng lưu lượng lớn giúp hạn chế sụt áp khi nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
3. Thiết Kế Chắc Chắn
- Thân nhôm chịu lực.
- Chống ăn mòn.
- Chống va đập.
- Tuổi thọ cao.
4. Dễ Dàng Điều Chỉnh
Núm xoay có cơ chế khóa giúp:
- Tránh thay đổi áp suất ngoài ý muốn.
- Dễ thao tác.
- Bảo đảm an toàn vận hành.
5. Tiết Kiệm Năng Lượng
Điều chỉnh áp suất phù hợp giúp:
- Giảm tiêu hao khí nén.
- Giảm tải máy nén khí.
- Tiết kiệm điện năng.
- Tăng tuổi thọ thiết bị.
Thông Số Kỹ Thuật Van Điều Áp AirTAC GR400
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GR400 |
| Thương hiệu | AirTAC |
| Dòng sản phẩm | G Series |
| Chức năng | Điều chỉnh áp suất khí nén |
| Môi chất | Khí nén đã lọc |
| Kích thước cổng | 1/4″, 3/8″, 1/2″ |
| Áp suất làm việc | 0.05 – 0.85 MPa |
| Áp suất tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất chịu thử | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -5°C đến 60°C |
| Kiểu xả | Xả áp tự động |
| Đồng hồ áp | Có thể tích hợp |
| Kiểu lắp | Ren trực tiếp hoặc giá đỡ |
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi tùy theo từng phiên bản và tiêu chuẩn ren (PT, G hoặc NPT). Khi lựa chọn cần đối chiếu catalogue của nhà sản xuất.
Các Model AirTAC GR400 Phổ Biến
Một số model được sử dụng nhiều:
- GR400-08
- GR400-10
- GR400-15
- GR400-08G
- GR400-10G
- GR400-15G
- GR400-08N
- GR400-10N
- GR400-15N
- GR400-08F1
- GR400-10F1
- GR400-15F1
Khách hàng có thể lựa chọn theo:
- Chuẩn ren PT.
- Chuẩn ren G.
- Chuẩn ren NPT.
- Có hoặc không có đồng hồ áp.
- Có hoặc không có giá đỡ.
Ứng Dụng Thực Tế
Van điều áp AirTAC GR400 được sử dụng trong:
- Hệ thống khí nén trung tâm.
- Máy đóng gói.
- Máy ép.
- Robot công nghiệp.
- Máy CNC.
- Máy cắt laser.
- Máy dán nhãn.
- Máy lắp ráp.
- Dây chuyền điện tử.
- Nhà máy thực phẩm.
- Nhà máy dược phẩm.
- Thiết bị cơ khí chính xác.
Hướng Dẫn Chọn Van Điều Áp GR400
Khi lựa chọn AirTAC GR400, cần xác định:
- Lưu lượng khí tiêu thụ.
- Kích thước cổng ren.
- Áp suất làm việc.
- Không gian lắp đặt.
- Có cần đồng hồ áp hay không.
- Điều kiện môi trường làm việc.
Đối với hệ thống có lưu lượng khí lớn hoặc nhiều thiết bị hoạt động đồng thời, GR400 là lựa chọn tối ưu hơn so với các dòng GR200 và GR300.
So Sánh AirTAC GR400 Với Các Model Khác
| Tiêu chí | GR300 | GR400 | GR600 |
|---|---|---|---|
| Kích thước cổng | 1/4″, 3/8″ | 1/4″, 3/8″, 1/2″ | 3/4″, 1″ |
| Lưu lượng | Trung bình | Lớn | Rất lớn |
| Hệ thống công nghiệp | ✔ | ✔✔ | ✔✔✔ |
| Máy tự động | ✔ | ✔✔ | ✔ |
| Robot | ✔ | ✔✔ | ✔ |
So Sánh Với Các Thương Hiệu Khác
| AirTAC | SMC | CKD | Festo | Parker |
|---|---|---|---|---|
| GR400 | AR40 Series | R4000 | MS4-LR | P32 Series |
| Điều chỉnh áp suất | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ |
| Lưu lượng lớn | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ |
| Giá thành hợp lý | ✔ | ✘ | ✔ | ✘ |
| Dễ thay thế | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ |
Lưu ý: Bảng so sánh mang tính tham khảo. Khi thay thế cần kiểm tra kích thước ren, lưu lượng, áp suất và kích thước lắp đặt để đảm bảo tương thích.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng
- Chọn sai kích thước cổng ren.
- Điều chỉnh áp suất quá cao.
- Lắp ngược chiều khí.
- Không sử dụng khí nén đã qua lọc.
- Không vệ sinh định kỳ.
- Không thay gioăng khi bị mòn.
- Không kiểm tra đồng hồ áp.
Câu Hỏi Thường Gặp
AirTAC GR400 có phù hợp với hệ thống lưu lượng lớn không?
Có. Đây là dòng điều áp được thiết kế dành cho các hệ thống có lưu lượng khí trung bình đến lớn, nhiều thiết bị hoạt động đồng thời và yêu cầu áp suất ổn định.
AirTAC GR400 có những kích thước cổng nào?
GR400 thường có các tùy chọn cổng 1/4 inch, 3/8 inch và 1/2 inch, giúp dễ dàng kết nối với nhiều hệ thống khí nén khác nhau.
GR400 có thể thay thế van điều áp SMC không?
Có. Trong nhiều ứng dụng, GR400 có thể thay thế các model tương đương của SMC AR40 Series, tuy nhiên cần kiểm tra kích thước ren, dải áp suất và lưu lượng để đảm bảo khả năng thay thế.
Bao lâu nên bảo dưỡng van điều áp?
Nên vệ sinh và kiểm tra định kỳ 3–6 tháng/lần, đồng thời sử dụng bộ lọc khí nén để hạn chế bụi bẩn và hơi nước, giúp van hoạt động ổn định và bền bỉ.
Vì Sao Nên Mua Van Điều Áp AirTAC GR400 Tại Chokhinen.vn?
Khi lựa chọn Chokhinen.vn, khách hàng sẽ nhận được:
- Van điều áp AirTAC chính hãng 100%.
- Đầy đủ model GR400 với nhiều chuẩn ren.
- Giá thành cạnh tranh.
- Hỗ trợ lựa chọn đúng model theo nhu cầu sử dụng.
- Tư vấn thay thế tương đương SMC, CKD, Festo, Parker, Norgren và nhiều thương hiệu khác.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
- Cung cấp catalogue và bản vẽ kỹ thuật.
- Chính sách bảo hành minh bạch.
Kết Luận
Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GR400 là giải pháp tối ưu dành cho các hệ thống khí nén công nghiệp yêu cầu lưu lượng lớn, áp suất ổn định và độ bền cao. Với thiết kế chắc chắn, khả năng điều chỉnh chính xác và nhiều tùy chọn kết nối, GR400 giúp nâng cao hiệu suất sản xuất, giảm tiêu hao khí nén và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
Thông Tin Liên Hệ Tư Vấn
Bạn cần tư vấn lựa chọn Van Điều Áp Khí Nén AirTAC GR400, tra cứu mã sản phẩm, tìm model thay thế tương đương hoặc nhận báo giá nhanh?
CHOKHINEN.VN – Chuyên gia giải pháp khí nén và tự động hóa luôn sẵn sàng hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn van điều áp theo lưu lượng và áp suất làm việc.
- Đối chiếu mã AirTAC, SMC, CKD, Festo, Parker, Norgren và nhiều thương hiệu khác.
- Hỗ trợ catalogue, bản vẽ kỹ thuật và thông số chi tiết.
- Báo giá nhanh với mức giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng.
Website: https://chokhinen.vn
Hotline: 0376.008.998
Email: info@chokhinen.vn
Chokhinen.vn – Chuyên cung cấp thiết bị khí nén và linh kiện tự động hóa chính hãng, đồng hành cùng doanh nghiệp tối ưu hiệu suất vận hành, tiết kiệm chi phí và nâng cao độ tin cậy cho mọi hệ thống khí nén.


