Thông tin sản phẩm
Xi Lanh Vuông ACQ – ACQ40 Series | Xi Lanh Compact Nhỏ Gọn Cho Hệ Thống Khí Nén
Xi Lanh Vuông ACQ – ACQ40 Series Là Gì?
Xi lanh vuông ACQ40 Series là dòng xi lanh compact (Compact Cylinder) có đường kính piston 40 mm, được thiết kế theo tiêu chuẩn JIS với thân nhôm vuông nhỏ gọn, tối ưu cho các vị trí có không gian lắp đặt hạn chế. Nhờ thiết kế chắc chắn, vận hành ổn định và độ chính xác cao, ACQ40 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống tự động hóa, máy đóng gói, máy lắp ráp, máy CNC, robot công nghiệp và nhiều thiết bị sản xuất hiện đại.
So với các dòng xi lanh tiêu chuẩn như SC hoặc SI, ACQ40 có chiều dài tổng thể ngắn hơn, giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt mà vẫn đảm bảo lực đẩy mạnh mẽ và tuổi thọ cao.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Xi Lanh ACQ40 Series
Thiết kế Compact
- Thân xi lanh hợp kim nhôm cường lực.
- Kích thước nhỏ gọn.
- Giảm trọng lượng thiết bị.
- Tiết kiệm không gian lắp đặt.
Độ bền vượt trội
- Cần piston thép cứng mạ Crom.
- Thân nhôm anodized chống oxy hóa.
- Gioăng kín chất lượng cao giúp hạn chế rò rỉ khí.
- Tuổi thọ làm việc lâu dài.
Hoạt động ổn định
- Áp suất làm việc: 0.15 – 1.0 MPa
- Áp suất thử: 1.5 MPa
- Tốc độ piston: 30 – 500 mm/s
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +70°C
Hỗ trợ cảm biến từ
ACQ40 được thiết kế sẵn rãnh lắp công tắc từ, giúp kiểm soát chính xác vị trí piston trong các dây chuyền tự động hóa.
Thông Số Kỹ Thuật Xi Lanh ACQ40
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Series | ACQ40 |
| Đường kính piston | 40 mm |
| Kiểu tác động | Tác động kép |
| Lưu chất | Khí nén sạch |
| Áp suất làm việc | 0.15 – 1.0 MPa |
| Áp suất thử | 1.5 MPa |
| Tốc độ piston | 30 – 500 mm/s |
| Cổng cấp khí | G1/8 |
| Đệm giảm chấn | Đệm cao su |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm |
| Tiêu chuẩn | JIS Compact Cylinder |
Các Model Xi Lanh Vuông ACQ40 Series
Khoa Kim Việt Nam cung cấp đầy đủ các model ACQ40 với nhiều hành trình đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
| Model | Hành trình |
|---|---|
| ACQ40×5 | 5 mm |
| ACQ40×10 | 10 mm |
| ACQ40×15 | 15 mm |
| ACQ40×20 | 20 mm |
| ACQ40×25 | 25 mm |
| ACQ40×30 | 30 mm |
| ACQ40×35 | 35 mm |
| ACQ40×40 | 40 mm |
| ACQ40×45 | 45 mm |
| ACQ40×50 | 50 mm |
| ACQ40×60 | 60 mm |
| ACQ40×70 | 70 mm |
| ACQ40×80 | 80 mm |
| ACQ40×90 | 90 mm |
| ACQ40×100 | 100 mm |
| ACQ40×125 | 125 mm |
| ACQ40×150 | 150 mm |
| ACQ40×175 | 175 mm |
| ACQ40×200 | 200 mm |
Quy Cách Đặt Mã Xi Lanh ACQ40
Ví dụ:
ACQ40×50S
Ý nghĩa:
- ACQ: Xi lanh vuông Compact
- 40: Đường kính piston 40 mm
- 50: Hành trình 50 mm
- S: Tích hợp nam châm từ (tùy phiên bản)
Ngoài ra, một số nhà sản xuất còn bổ sung hậu tố để thể hiện kiểu ren, loại cảm biến hoặc phụ kiện đi kèm.
Ứng Dụng Của Xi Lanh ACQ40
Xi lanh ACQ40 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Máy đóng gói tự động.
- Máy dán nhãn.
- Máy ép linh kiện.
- Máy SMT.
- Robot công nghiệp.
- Máy CNC.
- Máy cắt laser.
- Thiết bị điện tử.
- Dây chuyền lắp ráp.
- Hệ thống cấp phôi tự động.
- Máy in công nghiệp.
- Máy chế biến thực phẩm.
- Máy gia công cơ khí.
- Hệ thống vận chuyển tự động.
Vì Sao Nên Chọn Xi Lanh ACQ40?
ACQ40 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống khí nén yêu cầu kích thước nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo lực đẩy lớn và hiệu suất làm việc cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Thiết kế Compact tiết kiệm diện tích.
- Lực đẩy lớn hơn ACQ32.
- Trọng lượng nhẹ.
- Hoạt động chính xác.
- Dễ lắp đặt.
- Tuổi thọ cao.
- Tích hợp cảm biến từ dễ dàng.
- Chi phí bảo trì thấp.
So Sánh Xi Lanh ACQ40 Và SC40
| Tiêu chí | ACQ40 | SC40 |
|---|---|---|
| Kiểu xi lanh | Compact | Tiêu chuẩn |
| Kích thước | Nhỏ gọn | Lớn hơn |
| Không gian lắp | Hẹp | Trung bình |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng hơn |
| Máy tự động | Rất phù hợp | Phù hợp |
| Hành trình dài | Hạn chế | Tốt hơn |
Kết luận: Nếu ưu tiên không gian lắp đặt nhỏ và yêu cầu độ chính xác cao, ACQ40 là lựa chọn lý tưởng. Đối với các ứng dụng cần hành trình dài hoặc tải lớn hơn, SC40 sẽ phù hợp hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
ACQ40 có hỗ trợ công tắc từ không?
Có. Phần lớn các model ACQ40 đều được thiết kế sẵn rãnh để lắp công tắc từ.
ACQ40 sử dụng áp suất bao nhiêu?
Áp suất làm việc từ 0.15 đến 1.0 MPa, áp suất thử 1.5 MPa.
ACQ40 có thay thế được SMC CQ2 không?
Trong nhiều ứng dụng, ACQ40 có thể thay thế các dòng CQ2 hoặc các xi lanh compact cùng kích thước của SMC, CKD, Festo hoặc Airtac. Tuy nhiên cần đối chiếu bản vẽ kích thước, hành trình và kiểu lắp đặt trước khi thay thế.
KHOA KIM VIỆT NAM – Địa Chỉ Cung Cấp Xi Lanh ACQ Chính Hãng
Nếu bạn đang tìm kiếm xi lanh vuông ACQ40 Series, xi lanh compact khí nén hoặc cần tư vấn lựa chọn model phù hợp, Tổng Kho Khoa Kim Việt Nam luôn sẵn sàng hỗ trợ với đa dạng sản phẩm và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm.
Chúng tôi cung cấp
- Xi lanh ACQ12, ACQ16, ACQ20, ACQ25, ACQ32, ACQ40, ACQ50, ACQ63, ACQ80, ACQ100.
- Đầy đủ hành trình từ 5 mm đến 200 mm.
- Van điện từ, bộ lọc khí, điều áp, dây hơi, khớp nối và phụ kiện khí nén.
- Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo bản vẽ hoặc mã thay thế tương đương 1:1.
Cam kết
✔ Sản phẩm chính hãng.
✔ Giá cạnh tranh.
✔ Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
✔ Có hóa đơn VAT và CO/CQ (đối với sản phẩm áp dụng).
✔ Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Liên Hệ Tư Vấn
TỔNG KHO KHOA KIM VIỆT NAM
🌐 Website: chokhinen.vn
📧 Email: hungvu@chokhinen.vn
☎ Hotline: 0376.008.998
🏢 Địa chỉ: Trần Phú – Hoàng Mai – Hà Nội
Nếu bạn cần báo giá xi lanh ACQ40 Series, tư vấn lựa chọn hành trình hoặc tìm mã thay thế từ SMC, Airtac, CKD, Festo…, đội ngũ kỹ thuật của Khoa Kim Việt Nam luôn sẵn sàng hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và tối ưu chi phí.


